Anh - Việt

Bản dịch của từ Brand portfolio trong tiếng Việt

brand portfolio

Noun

brand portfolio (Noun)

/bɹˈænd pɔɹtfˈoʊliˌoʊ/
/bɹˈænd pɔɹtfˈoʊliˌoʊ/
AI

Nghĩa 01 · Một bộ sưu tập các tài sản thương hiệu được sở hữu bởi một công ty.

Một bộ sưu tập các tài sản thương hiệu được sở hữu bởi một công ty.

A collection of brand assets owned by a company.

Ví dụ
Danh mục thương hiệu của Coca-Cola bao gồm nhiều đồ uống và món ăn.Coca-Cola's brand portfolio includes multiple beverages and snacks worldwide.
Danh mục thương hiệu của PepsiCo không chỉ tập trung vào nước ngọt.PepsiCo's brand portfolio does not focus solely on soft drinks.

Nghĩa 02 · Phạm vi sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp bởi một thương hiệu cụ thể.

Phạm vi sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp bởi một thương hiệu cụ thể.

The range of products or services offered by a particular brand.

Ví dụ
Danh mục thương hiệu của Coca-Cola bao gồm đồ uống, đồ ăn nhẹ và nước đóng chai.Coca-Cola's brand portfolio includes drinks, snacks, and bottled water.
Pepsi không có danh mục thương hiệu đa dạng như Coca-Cola.Pepsi does not have a diverse brand portfolio like Coca-Cola.

Nghĩa 03 · Một chiến lược liên quan đến việc quản lý nhiều thương hiệu trong một tổ chức duy nhất.

Một chiến lược liên quan đến việc quản lý nhiều thương hiệu trong một tổ chức duy nhất.

A strategy that involves managing multiple brands within a single organization.

Ví dụ
Danh mục thương hiệu của Coca-Cola bao gồm Sprite và Fanta cho sự đa dạng.Coca-Cola's brand portfolio includes Sprite and Fanta for diverse choices.
PepsiCo không giới hạn danh mục thương hiệu của mình chỉ trong đồ uống.PepsiCo does not limit its brand portfolio to just beverages.