Anh - Việt

Bản dịch của từ Braved trong tiếng Việt

braved

Verb

braved (Verb)

/brˈeɪvd/
/ˈbreɪvd/
AI

Nghĩa 01 · đã can đảm đối mặt hoặc chịu đựng điều nguy hiểm, khó khăn hay khó chịu

đã can đảm đối mặt hoặc chịu đựng điều nguy hiểm, khó khăn hay khó chịu

faced or endured something dangerous difficult or unpleasant with courage

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh