Anh - Việt
braves
Noun
braves (Noun)
/breɪvz/
/breɪvz/
AI
Nghĩa 01 · ‘Braves’ là dạng số nhiều của ‘brave’, chỉ những người dũng cảm, can đảm.
‘Braves’ là dạng số nhiều của ‘brave’, chỉ những người dũng cảm, can đảm.
plural of brave.
Ví dụ
Những người dũng cảm trong cộng đồng của chúng tôi đứng lên vì công lý xã hội.The braves in our community stand up for social justice.
Không phải tất cả những người dũng cảm đều được công nhận vì nỗ lực của họ trong hoạt động.Not all braves are recognized for their efforts in activism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của braves (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brave | braves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "braves" (danh từ số nhiều) có nghĩa là những người dũng cảm, thể hiện lòng can đảm trong các tình huống khó khăn. Từ này đặc biệt được sử dụng trong văn hóa bản địa Bắc Mỹ để chỉ các thành viên dũng cảm của bộ lạc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này đều được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, nó có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn trong tiếng Anh bản địa so với tiếng Anh phương Tây.