Bản dịch của từ Braxy trong tiếng Việt

Braxy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Braxy(Noun)

bɹˈæksi
bɹˈæksi
01

Một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính và thường gây tử vong ở cừu non, xảy ra chủ yếu ở vùng đồi núi vào mùa đông.

A fatal bacterial infection of young sheep occurring chiefly in upland areas in winter.

小羊致死性细菌感染

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh