Bản dịch của từ Breach confidence trong tiếng Việt
Breach confidence
Phrase

Breach confidence(Phrase)
brˈiːtʃ kˈɒnfɪdəns
ˈbritʃ ˈkɑnfədəns
Ví dụ
02
Hành động đi ngược lại với những kỳ vọng trong một mối quan hệ
To act contrary to the expectations of a relationship
Ví dụ
03
Để phá vỡ một lời hứa hoặc cam kết
To break a promise or commitment
Ví dụ
