Bản dịch của từ Breach of peace trong tiếng Việt

Breach of peace

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breach of peace(Phrase)

ˈbri.tʃəfˈpis
ˈbri.tʃəfˈpis
01

Hành vi gây náo loạn, làm mất trật tự công cộng hoặc quấy rối, làm xáo trộn an ninh và yên bình của cộng đồng.

An act which disturbs public peace and order.

扰乱公共秩序的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Breach of peace(Idiom)

ˈbri.tʃəfˈpis
ˈbri.tʃəfˈpis
01

Tình trạng vi phạm trật tự công cộng — khi pháp luật bị phá vỡ, thường kèm theo bạo lực, gây rối hoặc biểu tình dữ dội làm mất an ninh, an toàn xã hội.

A situation in which a law is broken especially when there is violence or angry protests.

破坏公共秩序的情况,常伴有暴力或激烈抗议。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh