Bản dịch của từ Break a habit trong tiếng Việt
Break a habit

Break a habit(Verb)
Làm gián đoạn quá trình hoặc hoạt động đang diễn ra
Interrupt the continuity of an activity or process.
打断某个活动或过程的连续性。
Gây ra sự thay đổi lớn trong hành vi hoặc thói quen của ai đó
Bring about a significant change in someone's behavior or habits.
引发某人行为或日常习惯的重大改变
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "break a habit" chỉ hành động ngừng một thói quen không mong muốn hoặc tiêu cực, như hút thuốc hoặc ăn uống không lành mạnh. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn phong chính thức, có thể thấy một số biến thể khác như "overcome a habit". Việc "break a habit" thường liên quan đến sự thay đổi hành vi cá nhân và tâm lý.
Cụm từ "break a habit" chỉ hành động ngừng một thói quen không mong muốn hoặc tiêu cực, như hút thuốc hoặc ăn uống không lành mạnh. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn phong chính thức, có thể thấy một số biến thể khác như "overcome a habit". Việc "break a habit" thường liên quan đến sự thay đổi hành vi cá nhân và tâm lý.
