Anh - Việt
break a habit
Verb
break a habit (Verb)
/bɹˈeɪk ə hˈæbət/
/bɹˈeɪk ə hˈæbət/
AI
Ví dụ
Nhiều người muốn từ bỏ thói quen hút thuốc trong năm nay.Many people want to break a habit of smoking this year.
Cô ấy không biết cách từ bỏ thói quen trì hoãn.She does not know how to break a habit of procrastination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "break a habit" chỉ hành động ngừng một thói quen không mong muốn hoặc tiêu cực, như hút thuốc hoặc ăn uống không lành mạnh. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn phong chính thức, có thể thấy một số biến thể khác như "overcome a habit". Việc "break a habit" thường liên quan đến sự thay đổi hành vi cá nhân và tâm lý.