Bản dịch của từ Break a habit trong tiếng Việt

Break a habit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break a habit(Verb)

bɹˈeɪk ə hˈæbət
bɹˈeɪk ə hˈæbət
01

Ngừng làm điều gì đó đã trở thành thói quen thường xuyên hoặc hành động quen thuộc.

Stop doing something out of habit.

戒掉一种习惯或常做的事。

Ví dụ
02

Làm gián đoạn quá trình hoặc hoạt động đang diễn ra

Interrupt the continuity of an activity or process.

打断某个活动或过程的连续性。

Ví dụ
03

Gây ra sự thay đổi lớn trong hành vi hoặc thói quen của ai đó

Bring about a significant change in someone's behavior or habits.

引发某人行为或日常习惯的重大改变

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh