Bản dịch của từ Break a habit trong tiếng Việt

Break a habit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break a habit (Verb)

bɹˈeɪk ə hˈæbət
bɹˈeɪk ə hˈæbət
01

Dừng lại việc làm điều gì đó mà là thói quen thường xuyên.

To stop doing something that is a regular practice or behavior.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh