Bản dịch của từ Breakdancing trong tiếng Việt

Breakdancing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breakdancing (Noun)

bɹˈeɪkdˌænsɨŋ
bɹˈeɪkdˌænsɨŋ
01

Một phong cách nhảy đường phố đầy năng lượng và nhào lộn, thường múa theo nhạc hip-hop hoặc funk, phát triển từ cộng đồng người da đen ở Mỹ.

An energetic and acrobatic style of street dancing typically to hiphop or funk music developed by black people in the US.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh