Bản dịch của từ Funk trong tiếng Việt

Funk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funk(Noun)

fˈʌŋk
ˈfəŋk
01

Một phong cách âm nhạc pha trộn các yếu tố của nhạc rhythm and blues, jazz và soul

A musical style that blends elements of rhythm and blues, jazz, and soul.

这是一种融合了节奏与布鲁斯、爵士和灵魂乐元素的音乐风格。

Ví dụ
02

Tình trạng chán nản hoặc cảm thấy xuống tinh thần

Depression or a feeling of sadness

抑郁或心情低落的状况

Ví dụ
03

Một mùi hăng nồng thường gắn liền với mùi cơ thể hoặc những loại thực phẩm đặc trưng

A strong, pungent smell is often associated with body odor or certain types of food.

一种刺鼻的气味,常与体臭或某些食物有关联。

Ví dụ

Funk(Verb)

fˈʌŋk
ˈfəŋk
01

Làm cho thứ gì đó ít hiệu quả hơn hoặc làm giảm khả năng hoạt động của nó

A state of depression or a decline in mental well-being.

一种抑郁或者精神状态低落的情况

Ví dụ
02

Nhảy theo nhạc funk

A musical style that blends elements of rhythm and blues, jazz, and soul.

跳舞伴随着放克音乐

Ví dụ
03

Rơi vào trạng thái hoảng loạn hoặc sợ hãi

A strong scent is often associated with body odor or certain types of food.

处于恐惧或惊慌的状态

Ví dụ

Họ từ