Bản dịch của từ Funk trong tiếng Việt

Funk

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funk (Noun)

fəŋk
fˈʌŋk
01

Một thể loại nhạc nhảy phổ biến có nguồn gốc từ cộng đồng người da đen ở Mỹ, phát triển từ blues và soul, nổi bật với nhịp điệu mạnh mẽ và thường nhấn mạnh vào nhịp một trong mỗi ô nhịp.

A style of popular dance music of US black origin, based on elements of blues and soul and having a strong rhythm that typically accentuates the first beat in the bar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ này theo nghĩa danh từ chỉ người nhát gan, hèn nhát, sợ hãi trước nguy hiểm hoặc thử thách.

A coward.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trạng thái rất sợ hãi hoặc hoảng loạn, khi người ta trở nên lo lắng, run sợ và muốn tránh đối mặt với điều gì đó.

A state of great fear or panic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một mùi hôi nồng, ẩm và ngai ngái thường do mồ hôi hoặc thuốc lá để lại.

A strong musty smell of sweat or tobacco.

Ví dụ

Funk (Verb)

fəŋk
fˈʌŋk
01

Tránh làm việc gì đó vì sợ hãi; né tránh khỏi nỗi lo hoặc sợ rủi ro.

Avoid (something) out of fear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thêm những yếu tố, đặc trưng của thể loại funk vào bản nhạc — chẳng hạn nhịp điệu mạnh, groove, bass dồn, các đoạn nhấn nhá và phong cách biểu diễn đặc trưng của funk, để khiến bản nhạc nghe giống nhạc funk.

Give music elements of funk.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ