Bản dịch của từ Breaking waves trong tiếng Việt
Breaking waves

Breaking waves(Idiom)
Những con sóng vỡ tung trên bờ, là một hiện tượng tự nhiên thấy ở đại dương.
Waves crashing on the shore; a natural phenomenon observed in the ocean.
海浪拍打在海岸上的景象,是海洋中自然的奇观之一。
Các mômen nhịp nhàng hoặc lực liên quan đến sóng biển phá tan.
A rhythmic movement or force associated with breaking waves.
海浪拍击时伴随的有节奏的运动或力量
Âm thanh từ những cơn sóng vỡ thường gắn liền với sự thư giãn hoặc thiên nhiên.
The sound that occurs when waves crash onto the shore is often associated with relaxation or nature.
此声通常与放松或自然有关,是波浪拍击海岸时发出的声音。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Breaking waves" là cụm từ chỉ các sóng biển khi chúng đạt đến giai đoạn vỡ ra, thường xảy ra khi độ cao của sóng tăng lên do va chạm với đáy biển. Từ "breaking" còn có thể được hiểu là hành động làm vỡ, chia nhỏ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự chuyển động hoặc thay đổi. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa.
Cụm từ "breaking waves" bao gồm hai từ chính: "breaking" và "waves". Từ "break" xuất phát từ tiếng Đức cổ "brecan", có nghĩa là "phá vỡ". Tương tự, "waves" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wæfre", liên quan đến động từ "wafian" (rung động). Lịch sử phát triển ngữ nghĩa của cụm từ này liên quan đến hiện tượng sóng biển khi chúng trở nên mạnh mẽ và vỡ ra khi tiếp xúc với bề mặt. Cụm từ hiện nay thường được sử dụng để mô tả hình ảnh đẹp và hùng vĩ của hiện tượng tự nhiên này.
Cụm từ "breaking waves" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi đề cập đến các chủ đề liên quan đến tự nhiên, khí hậu và môi trường. Tần suất sử dụng của nó trong các biệt ngữ về địa lý và khoa học biển khá cao, thường được áp dụng trong bối cảnh mô tả hiện tượng sóng biển hoặc quá trình xói mòn bờ biển. Ngoài ra, cụm từ cũng có thể được tìm thấy trong văn học và nghệ thuật, thể hiện hình ảnh thơ mộng và sức mạnh của thiên nhiên.
"Breaking waves" là cụm từ chỉ các sóng biển khi chúng đạt đến giai đoạn vỡ ra, thường xảy ra khi độ cao của sóng tăng lên do va chạm với đáy biển. Từ "breaking" còn có thể được hiểu là hành động làm vỡ, chia nhỏ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sự chuyển động hoặc thay đổi. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa.
Cụm từ "breaking waves" bao gồm hai từ chính: "breaking" và "waves". Từ "break" xuất phát từ tiếng Đức cổ "brecan", có nghĩa là "phá vỡ". Tương tự, "waves" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wæfre", liên quan đến động từ "wafian" (rung động). Lịch sử phát triển ngữ nghĩa của cụm từ này liên quan đến hiện tượng sóng biển khi chúng trở nên mạnh mẽ và vỡ ra khi tiếp xúc với bề mặt. Cụm từ hiện nay thường được sử dụng để mô tả hình ảnh đẹp và hùng vĩ của hiện tượng tự nhiên này.
Cụm từ "breaking waves" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi đề cập đến các chủ đề liên quan đến tự nhiên, khí hậu và môi trường. Tần suất sử dụng của nó trong các biệt ngữ về địa lý và khoa học biển khá cao, thường được áp dụng trong bối cảnh mô tả hiện tượng sóng biển hoặc quá trình xói mòn bờ biển. Ngoài ra, cụm từ cũng có thể được tìm thấy trong văn học và nghệ thuật, thể hiện hình ảnh thơ mộng và sức mạnh của thiên nhiên.
