Bản dịch của từ Breathtaking view trong tiếng Việt

Breathtaking view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathtaking view(Noun)

brˈɛθteɪkɪŋ vjˈuː
ˈbrɛθˌteɪkɪŋ ˈvju
01

Một cảnh tượng gây ra cảm giác ngưỡng mộ và trầm trồ.

A scene that inspires awe and admiration

Ví dụ
02

Một phong cảnh tuyệt đẹp thu hút sự chú ý của mọi người.

A stunning landscape that captures ones attention

Ví dụ
03

Một cảnh đẹp đến kinh ngạc hoặc tuyệt vời.

A view that is extremely beautiful or astonishing

Ví dụ