Bản dịch của từ Breed animals trong tiếng Việt

Breed animals

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breed animals(Noun)

brˈiːd ˈænɪməlz
ˈbrid ˈænɪməɫz
01

Hành động sinh sản, đặc biệt trong việc nhân giống có kiểm soát

Reproductive actions, especially in the context of controlled breeding.

人工繁育后代的过程

Ví dụ
02

Một nhóm các loài động vật trong cùng một loài có những đặc điểm riêng biệt

A group of animals of the same species but with distinct characteristics.

一群属于同一物种的动物,但每只都有自己独特的特点。

Ví dụ
03

Một loại động vật được nuôi để phục vụ mục đích nhất định như lấy thịt, sữa hoặc làm việc.

An animal raised for a specific purpose, such as meat, milk, or labor.

一种被饲养以满足某一特定目的的动物,比如供食用、产奶或者劳作。

Ví dụ

Breed animals(Verb)

brˈiːd ˈænɪməlz
ˈbrid ˈænɪməɫz
01

Giao phối và sinh sản con cái

A type of animal raised for a specific purpose such as meat, milk, or work.

一种为特定用途而饲养的动物,比如用来提供肉、奶或帮忙工作。

Ví dụ
02

Chăm sóc và nuôi dưỡng động vật trong một môi trường nhất định

Members of the same species have their own unique characteristics.

同一物种的动物群体通常具有各自的独特特征。

Ví dụ
03

Rèn luyện hoặc nuôi dưỡng một đặc điểm riêng biệt trong động vật

Reproductive actions, especially in the context of controlled breeding.

这是关于受控繁殖,特别是在杂交过程中采取的生育行动。

Ví dụ