Bản dịch của từ Brick home trong tiếng Việt
Brick home
Noun [U/C]

Brick home(Noun)
brˈɪk hˈəʊm
ˈbrɪk ˈhoʊm
Ví dụ
02
Một tòa nhà lâu dài chủ yếu xây bằng gạch, dùng để ở
A permanent building is primarily constructed using brick materials for residential purposes.
这座永久性建筑主要采用砖块材料,用于居住目的。
Ví dụ
