Bản dịch của từ Brick home trong tiếng Việt

Brick home

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brick home(Noun)

brˈɪk hˈəʊm
ˈbrɪk ˈhoʊm
01

Một công trình bằng gạch thường được dùng làm nhà ở hoặc chỗ sinh sống

A building made of bricks is typically used as a residence.

用砖块建成的建筑,通常用作住宅。

Ví dụ
02

Một tòa nhà lâu dài chủ yếu xây bằng gạch, dùng để ở

A permanent building is primarily constructed using brick materials for residential purposes.

这座永久性建筑主要采用砖块材料,用于居住目的。

Ví dụ
03

Một ngôi nhà bằng gạch thường nổi bật với cấu trúc vững chắc và vẻ đẹp bắt mắt

A brick house is typically recognized for its solid structure and aesthetic appeal.

这是一栋砖房,通常以坚固的结构和美观的外观著称。

Ví dụ