Bản dịch của từ Bridal bouquet trong tiếng Việt
Bridal bouquet
Noun

Bridal bouquet (Noun)
brˈaɪdəl bˈuːkeɪ
ˈbraɪdəɫ buˈkeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một bó hoa trang trí thường được tặng cho cô dâu vào ngày cưới của cô.
A decorative arrangement of flowers typically given to a bride on her wedding day
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một bó hoa thường được sử dụng trong các lễ cưới.
An arrangement of flowers often used in wedding festivities
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
