Bản dịch của từ Bridal bouquet trong tiếng Việt

Bridal bouquet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bridal bouquet (Noun)

brˈaɪdəl bˈuːkeɪ
ˈbraɪdəɫ buˈkeɪ
01

Một bó hoa mà cô dâu cầm trong lễ cưới.

A bouquet carried by a bride during a wedding ceremony

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bó hoa trang trí thường được tặng cho cô dâu vào ngày cưới của cô.

A decorative arrangement of flowers typically given to a bride on her wedding day

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bó hoa thường được sử dụng trong các lễ cưới.

An arrangement of flowers often used in wedding festivities

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa