Bản dịch của từ Bridging the gap trong tiếng Việt

Bridging the gap

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bridging the gap(Phrase)

brˈɪdʒɪŋ tʰˈiː ɡˈæp
ˈbrɪdʒɪŋ ˈθi ˈɡæp
01

Kết nối hai thứ khác nhau hoặc có sự chênh lệch

To connect two different things or to bridge a gap.

连接两个不同或存在差异的事物

Ví dụ
02

Vượt qua rào cản hoặc sự chia rẽ thường thấy trong các mối quan hệ hoặc trong giao tiếp

Overcoming barriers or distances, often in relationships or communication.

克服障碍或距离,通常发生在人际关系中或沟通交流时。

Ví dụ
03

Cung cấp các liên kết hoặc phương án giúp dễ hiểu hoặc đạt được sự thống nhất giữa các bên

Providing links or solutions that facilitate understanding or reaching agreements between parties.

提供链接或解决方案,以促进双方的理解或达成共识。

Ví dụ