ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brief trip agenda
Danh sách ngắn các chủ đề hoặc hoạt động sẽ được thảo luận hoặc hoàn thành trong chuyến đi
A short list of topics or activities to be discussed or completed during a trip
Một lịch trình ngắn gọn nêu rõ các sự kiện trong chuyến đi.
A concise schedule detailing the events during a trip
Một lịch trình phác thảo các điểm chính của một chuyến đi dự kiến.
An itinerary outlining the main points of a planned journey