Bản dịch của từ Brief trip agenda trong tiếng Việt

Brief trip agenda

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brief trip agenda(Phrase)

brˈiːf trˈɪp aɪdʒˈɛndɐ
ˈbrif ˈtrɪp ˈædʒəndə
01

Danh sách ngắn các chủ đề hoặc hoạt động sẽ được thảo luận hoặc hoàn thành trong chuyến đi

A short list of topics or activities to be discussed or completed during a trip

Ví dụ
02

Một lịch trình ngắn gọn nêu rõ các sự kiện trong chuyến đi.

A concise schedule detailing the events during a trip

Ví dụ
03

Một lịch trình phác thảo các điểm chính của một chuyến đi dự kiến.

An itinerary outlining the main points of a planned journey

Ví dụ