Bản dịch của từ Brier trong tiếng Việt

Brier

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brier(Noun)

bɹˈɑɪɚ
bɹˈɑɪəɹ
01

Một loại bụi cây leo có gai thuộc họ hoa hồng, thường là hoa hồng hoang dã; cây có cành leo hoặc bò và có nhiều gai nhọn.

A prickly scrambling shrub of the rose family, especially a wild rose.

一种有刺的野玫瑰灌木

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brier(Adjective)

bɹˈɑɪɚ
bɹˈɑɪəɹ
01

Từ này là cách khác để nói “bryer” — thường dùng để chỉ (hoặc liên quan đến) cây bụi gai hoặc thứ làm từ gỗ cây briar (ví dụ: ống tẩu bằng gỗ briar).

Another term for bryer.

另一种指代“野蔷薇”的说法,通常与带刺的灌木或用野蔷薇木制成的物品(如烟斗)相关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ