Bản dịch của từ Brings to mind trong tiếng Việt

Brings to mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brings to mind(Phrase)

brˈɪŋz tˈuː mˈaɪnd
ˈbrɪŋz ˈtoʊ ˈmaɪnd
01

Nhớ lại điều gì đó

To recall or remember something

Ví dụ
02

Khiến ai đó nhớ đến điều gì đó

To cause someone to think of something

Ví dụ
03

Đề xuất một ý tưởng hoặc khái niệm

To suggest an idea or concept

Ví dụ