Bản dịch của từ Broad scope trong tiếng Việt

Broad scope

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad scope(Phrase)

brˈəʊd skˈəʊp
ˈbroʊd ˈskoʊp
01

Có phạm vi rộng rãi hoặc độ bao phủ rộng lớn

Having a wide range or extensive coverage

Ví dụ
02

Bao gồm nhiều góc nhìn hoặc lĩnh vực quan tâm khác nhau

Encompassing multiple perspectives or areas of interest

Ví dụ
03

Đề cập đến nhiều chủ đề hoặc lĩnh vực khác nhau

Referring to a wide variety of subjects or topics

Ví dụ