Bản dịch của từ Broadform trong tiếng Việt

Broadform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broadform(Noun)

bɹˈɔdfˌɔɹm
bɹˈɔdfˌɔɹm
01

Một loại hợp đồng bảo hiểm cung cấp bảo hiểm cho nhiều loại rủi ro.

A type of insurance policy that provides coverage for a wide range of risks.

Ví dụ
02

Một tài liệu pháp lý mô tả các điều khoản và điều kiện toàn diện.

A legal document that outlines comprehensive terms and conditions.

Ví dụ
03

Một mẫu cho phép những ứng dụng rộng rãi hoặc tổng quát trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

A form that allows for broad or generalized applications in legal or business contexts.

Ví dụ