Anh - Việt

Bản dịch của từ Broadness trong tiếng Việt

broadness

NounAdjective

broadness (Noun)

/bɹˈɔdnəs/
/bɹˈɔdnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất rộng lớn; mức độ rộng hoặc phạm vi lớn của một thứ gì đó.

the quality of being wide or having a large extent.

Ví dụ
Sự rộng lớn của sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho thay đổi xã hội.The broadness of community support is crucial for social change.
Sự đa dạng của ý kiến trong các cuộc thảo luận không phải lúc nào cũng được hoan nghênh.The broadness of opinions in discussions is not always welcomed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

broadness (Adjective)

/bɹˈɔdnəs/
/bɹˈɔdnəs/
AI

Nghĩa 01

Diện rộng; có kích thước lớn từ bên này sang bên kia — mô tả cái gì đó rộng về bề ngang hoặc tổng thể.

having a great extent from one side to the other.

Ví dụ
Sự rộng lớn của trung tâm cộng đồng cho phép nhiều hoạt động.The broadness of the community center allows for many activities.
Sự đa dạng của các ý kiến trong xã hội không phải lúc nào cũng được đánh giá cao.The broadness of opinions in society is not always appreciated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh