broadness
NounAdjective
broadness (Noun)
/bɹˈɔdnəs/
/bɹˈɔdnəs/
AI
Ví dụ
Sự rộng lớn của sự hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho thay đổi xã hội.The broadness of community support is crucial for social change.
Sự đa dạng của ý kiến trong các cuộc thảo luận không phải lúc nào cũng được hoan nghênh.The broadness of opinions in discussions is not always welcomed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
broadness (Adjective)
/bɹˈɔdnəs/
/bɹˈɔdnəs/
AI
Ví dụ
Sự rộng lớn của trung tâm cộng đồng cho phép nhiều hoạt động.The broadness of the community center allows for many activities.
Sự đa dạng của các ý kiến trong xã hội không phải lúc nào cũng được đánh giá cao.The broadness of opinions in society is not always appreciated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "broadness" là danh từ chỉ tình trạng hoặc tính chất rộng lớn, mở rộng, có thể liên quan đến không gian, ý tưởng hoặc quan điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa các khu vực. "Broadness" thường được sử dụng để diễn tả độ lớn về mặt vật lý hoặc tính chất đa dạng trong quan điểm và ý tưởng.