Bản dịch của từ Brumby trong tiếng Việt

Brumby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brumby(Noun)

brˈʌmbi
ˈbrəmbi
01

Ngựa hoang ở Úc thường được tìm thấy sống bầy đàn.

A feral horse in Australia often found in herds

Ví dụ
02

Một con ngựa hoang, đặc biệt là những con có nguồn gốc từ những con ngựa được thuần hóa được đưa vào Úc.

A wild horse especially one that is descended from domesticated horses introduced in Australia

Ví dụ
03

Một con ngựa hoang là một con ngựa sống tự do trong tự nhiên.

An untamed horse a horse living in the wild

Ví dụ