Bản dịch của từ Buccally trong tiếng Việt

Buccally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buccally(Adverb)

bˈʌkli
ˈbəkəɫi
01

Theo cách liên quan đến má hoặc miệng

In a manner relating to the cheeks or the mouth

Ví dụ
02

Hướng về phía bên trong má

Referring to the direction towards the inside of the cheek

Ví dụ
03

Theo cách liên quan đến khoang miệng

In a way that pertains to the buccal cavity

Ví dụ