Bản dịch của từ Buckingham palace trong tiếng Việt

Buckingham palace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buckingham palace(Noun)

bˈʌkɪŋhˌæm pˈælɪs
ˈbəkɪŋˌhæm ˈpæɫəs
01

Cư trú chính thức của quốc vương Anh tại Luân Đôn

The residence of the British king in London

英国国王在伦敦的住所

Ví dụ
02

Một biểu tượng của hoàng gia Anh và là nơi tổ chức các sự kiện chính thức

A symbol of the British monarchy and a venue for official events.

这是英国皇室的象征,也是举行官方活动的场所。

Ví dụ
03

Một điểm thu hút du lịch nổi tiếng ở Luân Đôn

A popular tourist attraction in London

伦敦的一个著名旅游景点

Ví dụ