Bản dịch của từ Budget packaging trong tiếng Việt

Budget packaging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Budget packaging(Noun)

bˈʌdʒɪt pˈækɪdʒɪŋ
ˈbədʒət ˈpækɪdʒɪŋ
01

Một bộ chiến lược để đóng gói các lựa chọn phù hợp với ngân sách cụ thể.

A set of strategies for packaging options that fit within a specific budget

Ví dụ
02

Một phương pháp đóng gói tập trung vào tính tiết kiệm và hiệu quả

An approach to packaging that prioritizes affordability and efficiency

Ví dụ
03

Quá trình thiết kế và sản xuất bao bì sao cho tiết kiệm chi phí.

The process of designing and producing packaging that is costeffective

Ví dụ