Bản dịch của từ Budget packaging trong tiếng Việt
Budget packaging
Noun [U/C]

Budget packaging(Noun)
bˈʌdʒɪt pˈækɪdʒɪŋ
ˈbədʒət ˈpækɪdʒɪŋ
Ví dụ
02
Một phương pháp đóng gói tập trung vào tính tiết kiệm và hiệu quả
An approach to packaging that prioritizes affordability and efficiency
Ví dụ
03
Quá trình thiết kế và sản xuất bao bì sao cho tiết kiệm chi phí.
The process of designing and producing packaging that is costeffective
Ví dụ
