Bản dịch của từ Affordability trong tiếng Việt

Affordability

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affordability(Noun)

əfˌɔɹdəbˈɪləti
əfˌɔɹdəbˈɪləti
01

Khả năng chi trả; mức độ mà một sản phẩm hoặc dịch vụ nằm trong khả năng tài chính của đa số người, tức là mọi người có thể mua hoặc trả cho nó mà không quá gánh nặng.

The quality of being affordable; the extent to which a product or service is within the financial means of most people.

可负担性,产品或服务的价格在大多数人可接受的范围内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Affordability(Adjective)

əfˌɔɹdəbˈɪləti
əfˌɔɹdəbˈɪləti
01

Có thể mua được vì giá không quá cao; phù hợp với khả năng chi trả.

Able to be afforded; not too expensive.

能承担的;不贵的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh