Bản dịch của từ Building commencement trong tiếng Việt

Building commencement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Building commencement(Noun)

bˈɪldɪŋ kəmˈɛnsmənt
ˈbɪɫdɪŋ kəˈmɛnsmənt
01

Việc bắt đầu xây dựng một công trình hoặc cơ sở hạ tầng nào đó.

This refers to the act or process of starting to build something like a structure or facility.

开始建设某个工程或设施的行动或过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lễ khởi công chính thức, đánh dấu sự bắt đầu của một dự án xây dựng

An official ceremony marked the start of a construction project.

这是正式的启动仪式,标志着一个建筑项目的正式开始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Việc bắt đầu hoặc khởi công một dự án xây dựng

Getting a construction project off the ground

启动或着手一个建设项目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa