Bản dịch của từ Building commencement trong tiếng Việt
Building commencement
Noun [U/C]

Building commencement(Noun)
bˈɪldɪŋ kəmˈɛnsmənt
ˈbɪɫdɪŋ kəˈmɛnsmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lễ khởi công chính thức, đánh dấu sự bắt đầu của một dự án xây dựng
An official ceremony marked the start of a construction project.
这是正式的启动仪式,标志着一个建筑项目的正式开始。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Việc bắt đầu hoặc khởi công một dự án xây dựng
Getting a construction project off the ground
启动或着手一个建设项目
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
