Bản dịch của từ Building frame trong tiếng Việt
Building frame
Noun [U/C]

Building frame(Noun)
bˈɪldɪŋ frˈeɪm
ˈbɪɫdɪŋ ˈfreɪm
01
Một cấu trúc hỗ trợ cho một tòa nhà
A structure that supports a building
Ví dụ
02
Một khung xương hoặc cấu trúc hỗ trợ được sử dụng trong xây dựng.
A skeleton or supporting structure used in construction
Ví dụ
03
Một phong cách kiến trúc cụ thể hoặc khung thiết kế.
Ví dụ
