ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bulk shipping
Vận chuyển số lượng lớn hàng hóa trong một chuyến hàng thay vì trong các gói hàng nhỏ hơn
The shipping of large quantities of goods in a single shipment rather than in smaller packages
Một phương pháp vận chuyển liên quan đến việc di chuyển hàng hóa không đóng gói với khối lượng lớn, thường là bằng tàu hoặc container chuyên dụng
A transportation method that involves moving unpackaged cargo in large volumes typically in specialized vessels or containers
Quá trình vận chuyển hàng hóa như ngũ cốc, than hoặc dầu trên tàu chở hàng rời
The process of shipping commodities like grains coal or oil in bulk carriers