Bản dịch của từ Bullion fringe trong tiếng Việt
Bullion fringe
Noun [U/C]

Bullion fringe(Noun)
bˈʊljn fɹɪndʒ
bˈʊljn fɹɪndʒ
01
Một loại tua rua trang trí làm từ chỉ vàng hoặc bạc; thường dùng trong trang phục hoặc nội thất.
A type of decorative fringe made from gold or silver thread; used in clothing or adornment.
一种由金线或银线制成的装饰流苏,常用于服装或装饰品中。
Ví dụ
02
Một dạng thủ công thêu sử dụng chỉ vàng hoặc bạc.
A type of embroidery that uses gold or silver thread.
一种用金银线绣制的刺绣方式。
Ví dụ
03
Hiệu ứng viền trên vải dệt trông giống như hình dạng của vàng mạ.
A fringes effect on fabric looks like bullion.
一种纺织品上的边缘效果,看起来有点像金边装饰的样子。
Ví dụ
