Bản dịch của từ Bump into trong tiếng Việt

Bump into

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bump into(Verb)

bəmp ˈɪntu
bəmp ˈɪntu
01

(động từ không dùng tân ngữ) va phải, đụng phải ai/cái gì một cách tình cờ; chạm nhau do va chạm vật lý.

Intransitive literally To collide with.

偶然碰到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngoại động từ, nghĩa đen) Khi khiến một vật va chạm vào một vật khác; làm cho hai vật đụng nhau vô tình hoặc cố ý.

Transitive literally To cause a thing to collide with.

使物体碰撞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(động từ) Tình cờ gặp ai đó, gặp ngẫu nhiên mà không hẹn trước.

Transitive idiomatic To meet by chance.

偶然遇见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh