bunking
bunking (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bunking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bunking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bunk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bunked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bunked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bunks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bunking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bunking" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường có nghĩa là trốn học hoặc không tham gia vào một hoạt động nào đó, thường là mà không được phép. Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, trong khi phiên bản British English đôi khi sử dụng "skiving" với nghĩa tương tự. Trong cả hai ngữ cảnh, sự khác biệt về cách phát âm chủ yếu nằm ở âm điệu và nhấn âm. "Bunking" có thể không được công nhận trong văn viết trang trọng, nhưng thường xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.