Bản dịch của từ Burglarize trong tiếng Việt

Burglarize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burglarize(Verb)

bˈɝglɚaɪz
bˈɝɹgləɹaɪz
01

Đột nhập vào một tòa nhà hoặc chỗ ở bất hợp pháp với ý định phạm tội, thường là để trộm cắp.

Enter a building illegally with intent to commit a crime especially theft burgle.

非法入侵以盗窃为目的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Burglarize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Burglarize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Burglarized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Burglarized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Burglarizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Burglarizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ