Bản dịch của từ Burial method trong tiếng Việt

Burial method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burial method(Noun)

bˈɪrɪəl mˈɛθɒd
ˈbjʊriəɫ ˈmɛθəd
01

Phương pháp hoặc kỹ thuật để xử lý xác chết sau khi chết

A method or technique for handling a corpse after death.

处理死者遗体的方法或技术

Ví dụ
02

Một tập quán hoặc thường lệ đã trở thành thông lệ về các nghi lễ tang và cách cư xử với người đã khuất

A customary practice has been established regarding funerals and handling the deceased.

关于殡葬习俗和对死者的处理方式的既定习惯或做法

Ví dụ
03

Việc hoặc hành động chôn cất thi thể vào mộ hoặc lăng

The process or act of burying a corpse in a grave or tomb.

这指的是把尸体埋入墓穴或坟墓的过程或行为。

Ví dụ