Bản dịch của từ Business address trong tiếng Việt

Business address

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business address(Phrase)

bˈɪzɪnəs ˈædrəs
ˈbɪzinəs ˈæˌdrɛs
01

Địa chỉ chính thức của công ty nơi có thể gửi thư từ.

The official address of a company where correspondence can be sent

Ví dụ
02

Một địa điểm cụ thể nơi doanh nghiệp được đăng ký hoặc hoạt động

A specific location where a business is registered or conducts its operations

Ví dụ
03

Địa chỉ thực tế mà khách hàng có thể sử dụng để liên lạc với doanh nghiệp.

The physical address that customers can use to reach a business

Ví dụ