Bản dịch của từ Business hours trong tiếng Việt
Business hours
Phrase

Business hours(Phrase)
bˈɪzɪnəs hˈaʊəz
ˈbɪzinəs ˈhaʊrz
01
Giờ mở cửa và hoạt động của một doanh nghiệp
The hours during which a business is open and functioning
Ví dụ
Ví dụ
Business hours

Giờ mở cửa và hoạt động của một doanh nghiệp
The hours during which a business is open and functioning