Bản dịch của từ Business law trong tiếng Việt

Business law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business law(Noun)

bˈɪznɪs lɑ
bˈɪznɪs lɑ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ