ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Business law trong tiếng Việt
Business law
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Business law
(
Noun
)
bˈɪznɪs lɑ
bˈɪznɪs lɑ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ