Anh - Việt

Bản dịch của từ Business lunch trong tiếng Việt

business lunch

Noun

business lunch (Noun)

/bˈɪznəs lˈʌntʃ/
/bˈɪznəs lˈʌntʃ/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc họp ăn trưa trong đó các cuộc thảo luận kinh doanh diễn ra.

A lunch meeting during which business discussions take place.

Ví dụ
Hôm qua, tôi đã có bữa trưa làm việc với Sarah lúc trưa.Yesterday, I had a business lunch with Sarah at noon.
Họ đã không lên lịch bữa trưa làm việc tuần này.They did not schedule a business lunch this week.

Nghĩa 02

Một cuộc tụ họp thân mật để thảo luận công việc trong khi ăn.

An informal gathering to discuss business while eating.

Ví dụ
Họ đã có một bữa trưa công việc tại Olive Garden vào thứ Sáu vừa qua.They had a business lunch at Olive Garden last Friday.
Cô ấy không thích bữa trưa công việc với khách hàng tuần trước.She didn't enjoy the business lunch with her clients last week.

Nghĩa 03

Một sự kiện xã hội cho mục đích kết nối và kinh doanh.

A social event for networking and business purposes.

Ví dụ
John đã tham gia một bữa trưa công việc với năm khách hàng tiềm năng hôm qua.John attended a business lunch with five potential clients yesterday.
Họ không thích bữa trưa công việc vì nó quá trang trọng.They did not enjoy the business lunch because it was too formal.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh