business lunch
Noun
business lunch (Noun)
/bˈɪznəs lˈʌntʃ/
/bˈɪznəs lˈʌntʃ/
AI
Ví dụ
Hôm qua, tôi đã có bữa trưa làm việc với Sarah lúc trưa.Yesterday, I had a business lunch with Sarah at noon.
Họ đã không lên lịch bữa trưa làm việc tuần này.They did not schedule a business lunch this week.
Ví dụ
Họ đã có một bữa trưa công việc tại Olive Garden vào thứ Sáu vừa qua.They had a business lunch at Olive Garden last Friday.
Cô ấy không thích bữa trưa công việc với khách hàng tuần trước.She didn't enjoy the business lunch with her clients last week.
Nghĩa 03
Một sự kiện xã hội cho mục đích kết nối và kinh doanh.
A social event for networking and business purposes.
Ví dụ
John đã tham gia một bữa trưa công việc với năm khách hàng tiềm năng hôm qua.John attended a business lunch with five potential clients yesterday.
Họ không thích bữa trưa công việc vì nó quá trang trọng.They did not enjoy the business lunch because it was too formal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Business lunch" là thuật ngữ chỉ bữa ăn diễn ra trong bối cảnh công việc, thường nhằm mục đích thảo luận các vấn đề liên quan đến kinh doanh, củng cố mối quan hệ giữa các đối tác hoặc đồng nghiệp. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "business lunch" trong văn hóa Mỹ có xu hướng trang trọng hơn và thường kéo dài lâu hơn so với Anh, nơi thường có xu hướng ngắn gọn hơn.