Anh - Việt
butchers
NounVerb
butchers (Noun)
/bˈʌtʃəz/
/ˈbətʃɝz/
AI
Nghĩa 01
Một cửa hàng hoặc cơ sở nơi bán thịt.
A shop or establishment where meat is sold
Ví dụ
Ở Lagos, các cửa hàng thịt địa phương bán thịt giá phải chăng cho các gia đình thu nhập thấp.In Lagos, local butchers sell affordable meat to low-income families.
Khảo sát cho thấy không có cửa hàng thịt nào gần khu nhà ở công cộng đông đúc của Manila.The survey found no butchers near Manila's crowded public housing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những người bán thịt địa phương cung cấp thịt giá phải chăng cho các gia đình thu nhập thấp ở Chicago.Local butchers provide affordable meat for low-income families in Chicago.
Nhiều người bán thịt trong khu phố không bán thịt không an toàn cho khách hàng cao tuổi.Many neighborhood butchers do not sell unsafe meat to elderly customers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở Lagos, các đồ tể cung cấp thịt giá phải chăng cho các gia đình thu nhập thấp.In Lagos, butchers provide affordable meat for low-income families.
Các đồ tể địa phương ở Hà Nội không giết động vật có nguy cơ tuyệt chủng để làm thức ăn.Local butchers in Hanoi do not kill endangered animals for food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
butchers (Verb)
/bˈʌtʃəz/
/ˈbətʃɝz/
AI
Nghĩa 01
Một người chế biến và bán thịt.
To perform the act of slaughtering animals for meat
Ví dụ
Maria giết mổ gà ở chợ làng để nuôi sống gia đình.Maria butchers chickens at the village market to support her family.
Tom không bao giờ giết mổ động vật vì cộng đồng ủng hộ chế độ ăn chay.Tom never butchers animals because his community supports vegetarian diets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa