Anh - Việt

Bản dịch của từ Butchery trong tiếng Việt

butchery

Noun

butchery (Noun)

/bˈʊtʃɚi/
/bˈʊtʃəɹi/
AI

Nghĩa 01

Hành động tàn sát dã man, giết hại số lượng lớn người (thường nhanh và bạo lực).

The savage killing of large numbers of people.

Ví dụ
Việc tàn sát dân thường vô tội phải dừng ngay lập tức.The butchery of innocent civilians must stop immediately.
Không có lý do nào để biện hộ cho việc tàn sát người.There is no justification for the butchery of human lives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Công việc giết mổ gia súc, gia cầm và chế biến thịt để bán.

The work of slaughtering animals and preparing them for sale as meat.

Ví dụ
Ngành thịt là một nghề phổ biến trong nhiều cộng đồng nông thôn.Butchery is a common trade in many rural communities.
Một số người thấy quá trình giết mổ động vật làm họ bị kinh hoàng.Some people find the butchery process disturbing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của butchery (Noun)

SingularPlural

butchery

butcheries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh