butchery
butchery (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Công việc giết mổ gia súc, gia cầm và chế biến thịt để bán.
The work of slaughtering animals and preparing them for sale as meat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của butchery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
butchery | butcheries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thịt" (butchery) là thuật ngữ chỉ hoạt động liên quan đến việc giết thịt gia súc và chế biến thịt để tiêu thụ. Từ này thường được sử dụng để chỉ nơi chuyên cung cấp các loại thịt, hay cửa hàng bán thịt. Trong tiếng Anh, "butchery" thường được hiểu là "butcher shop" ở Mỹ, nhưng ở Anh, nó có thể chỉ cả hoạt động chế biến cũng như cửa hàng. Về phát âm, trọng âm trong từ "butchery" tương tự nhau ở cả hai tiếng Anh nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu trong từng khu vực.