Bản dịch của từ Butt end trong tiếng Việt

Butt end

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Butt end(Noun)

bət ɛnd
bət ɛnd
01

Phần cuối dày hơn của một vật, thường là phía đối diện với cán hoặc tay cầm.

The thicker end of something especially the opposite end from the handle.

物体较粗的末端,通常是与把手相对的一端。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Butt end(Idiom)

01

Phần cuối cùng của một vật gì đó, thường được ví như phần mông hoặc chỗ đít (vùng tận cùng, đầu cuối).

The end part of something often thought of as its rump.

物体的末端,常指臀部或屁股。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh