butterfingers
Noun
butterfingers (Noun)
/bˈʌtəɹfɪŋgɛɹz/
/bˈʌtəɹfɪŋgɛɹz/
AI
Ví dụ
John là người vụng về; cậu ấy làm rơi bánh ở bữa tiệc.John is a butterfingers; he dropped the cake at the party.
Maria không phải là người vụng về; cô ấy bắt mọi thứ một cách duyên dáng.Maria is not a butterfingers; she catches everything with grace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
John là người vụng về; anh ấy làm rơi điện thoại ở bữa tiệc.John is a butterfingers; he dropped his phone at the party.
Cô ấy không vụng về; cô ấy bắt mọi thứ được ném tới.She is not a butterfingers; she catches everything thrown to her.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
John thật vụng về; anh ấy lại làm rơi cốc cà phê.John is such a butterfingers; he dropped the coffee cup again.
Maria không vụng về; cô ấy xử lý đồ dễ vỡ cẩn thận.Maria is not a butterfingers; she handles fragile items carefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Buttrefingers" là một từ lóng trong tiếng Anh, chỉ người có xu hướng làm rơi đồ vật do vụng về. Từ này thường được sử dụng để diễn tả tính cách và khả năng kiểm soát đồ vật của cá nhân. Trong cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "butterfingers" có thể mang tính châm biếm hoặc hài hước khi chỉ trích sự vụng về của ai đó.