Anh - Việt

Bản dịch của từ Butterfingers trong tiếng Việt

butterfingers

Noun

butterfingers (Noun)

/bˈʌtəɹfɪŋgɛɹz/
/bˈʌtəɹfɪŋgɛɹz/
AI

Nghĩa 01

Người vụng về, hay làm rơi đồ hoặc hay làm hỏng các việc vì thiếu khéo léo; một người lóng ngóng, không khéo tay.

Someone who tends to drop things more generally someone who is clumsy or uncoordinated a klutz.

Ví dụ
John là người vụng về; cậu ấy làm rơi bánh ở bữa tiệc.John is a butterfingers; he dropped the cake at the party.
Maria không phải là người vụng về; cô ấy bắt mọi thứ một cách duyên dáng.Maria is not a butterfingers; she catches everything with grace.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả người vụng về, hay làm rơi đồ do tay kém khéo léo hoặc thiếu tỉnh táo.

Ones fingers which tend to drop things or are clumsy or uncoordinated.

Ví dụ
John là người vụng về; anh ấy làm rơi điện thoại ở bữa tiệc.John is a butterfingers; he dropped his phone at the party.
Cô ấy không vụng về; cô ấy bắt mọi thứ được ném tới.She is not a butterfingers; she catches everything thrown to her.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chỉ người vụng về hay thường xuyên làm rơi đồ; tính cách tay chân lóng ngóng, thiếu khéo léo.

A tendency to drop things or to be clumsy or uncoordinated.

Ví dụ
John thật vụng về; anh ấy lại làm rơi cốc cà phê.John is such a butterfingers; he dropped the coffee cup again.
Maria không vụng về; cô ấy xử lý đồ dễ vỡ cẩn thận.Maria is not a butterfingers; she handles fragile items carefully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh