Bản dịch của từ Buy purchases trong tiếng Việt

Buy purchases

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buy purchases(Verb)

bˈaɪ pˈɜːtʃɪsɪz
ˈbaɪ ˈpɝtʃəsɪz
01

Thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với điều gì đó

To persuade someone to support or agree with something.

说服别人支持或认同某事的技巧或者过程。

Ví dụ
02

Thông qua nỗ lực hay sự thuyết phục để đạt được

Achieved through effort or persuasion.

通过努力或说服获得

Ví dụ
03

Để đổi lấy khoản thanh toán

To obtain something by making a payment

通过支付来获取某些东西

Ví dụ

Buy purchases(Noun)

bˈaɪ pˈɜːtʃɪsɪz
ˈbaɪ ˈpɝtʃəsɪz
01

Mua hàng hoặc thâu tóm

To achieve through effort or persuasion.

为了通过努力或说服而达成目标

Ví dụ
02

Một thứ gì đó được mua

Convincing someone to support or agree with something.

说服某人支持或同意某件事

Ví dụ
03

Hành động mua gì đó

To receive a refund for the payment.

为了获得付款的退款

Ví dụ