Bản dịch của từ Buying in bulk trong tiếng Việt

Buying in bulk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buying in bulk(Phrase)

bˈaɪɪŋ ˈɪn bˈʌlk
ˈbaɪɪŋ ˈɪn ˈbəɫk
01

Mua số lượng lớn sản phẩm cùng một lúc thường với giá ưu đãi

Purchasing large quantities of products at one time usually at a discounted price

Ví dụ
02

Một thói quen phổ biến trong mua sắm sỉ

A common practice in wholesale shopping

Ví dụ
03

Mua hàng với số lượng lớn để tiết kiệm chi phí cho mỗi món.

Buying items in large amounts to save on cost per item

Ví dụ