Bản dịch của từ Cable stripping trong tiếng Việt

Cable stripping

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cable stripping(Phrase)

kˈeɪbəl strˈɪpɪŋ
ˈkeɪbəɫ ˈstrɪpɪŋ
01

Được sử dụng trong điện và viễn thông, nơi mà các dây bên trong cần được lộ ra.

Used in wiring or telecom where the inner wires need to be exposed

Ví dụ
02

Quá trình loại bỏ lớp cách điện khỏi dây điện.

The process of removing the insulation from an electrical cable

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được thợ điện sử dụng để chuẩn bị dây cáp cho việc lắp đặt.

A technique employed by electricians to prepare cables for installation

Ví dụ