Bản dịch của từ Caid trong tiếng Việt

Caid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Caid(Noun)

kɑˈɛð
kɑˈɛð
01

Một chức danh lịch sử chỉ người cai quản, lãnh đạo địa phương hoặc thủ lĩnh quân sự, thường dùng ở Bắc Phi hoặc Tây Ban Nha thời Moor (tương tự như “alcaide” — người quản trạm giam, phòng thủ hoặc thành phố).

Historical A local governor or leader especially in North Africa or Moorish Spain an alcaide.

地方领导,尤其是北非和摩尔西班牙的地方统治者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh