Bản dịch của từ Caladium trong tiếng Việt
Caladium

Caladium (Noun)
Một loài cây nhiệt đới có nguồn gốc Nam Mỹ thuộc họ Ráy, trồng làm cây cảnh vì lá có màu sắc rực rỡ và họa tiết đẹp.
A tropical South American plant of the arum family which is cultivated for its brilliantly coloured ornamental foliage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Caladium, thuộc họ Araceae, là một chi thực vật có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới Nam Mỹ. Caladium được biết đến với những chiếc lá trái tim lớn, có nhiều màu sắc và hoa văn, thường được trồng làm cây cảnh. Trong tiếng Anh, caladium được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác đôi chút.
Caladium, thuộc họ Araceae, là một chi thực vật có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới Nam Mỹ. Caladium được biết đến với những chiếc lá trái tim lớn, có nhiều màu sắc và hoa văn, thường được trồng làm cây cảnh. Trong tiếng Anh, caladium được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, khi phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác đôi chút.
