Bản dịch của từ Calcium chloride trong tiếng Việt
Calcium chloride

Calcium chloride (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Calcium chloride (CaCl₂) là một hợp chất vô cơ, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng như tác nhân khử nước, chất bảo quản thực phẩm và trong ngành công nghiệp xây dựng. Nó có khả năng hấp thụ độ ẩm mạnh mẽ và có thể tồn tại dưới dạng tinh thể rắn hoặc dung dịch. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt về từ vựng hay ý nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, calcium chloride có thể được gọi là "calcium chloride" trong cả hai biến thể, với cách phát âm và ngữ điệu tương tự nhau.
Calcium chloride (CaCl₂) là một hợp chất vô cơ, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng như tác nhân khử nước, chất bảo quản thực phẩm và trong ngành công nghiệp xây dựng. Nó có khả năng hấp thụ độ ẩm mạnh mẽ và có thể tồn tại dưới dạng tinh thể rắn hoặc dung dịch. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt về từ vựng hay ý nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, calcium chloride có thể được gọi là "calcium chloride" trong cả hai biến thể, với cách phát âm và ngữ điệu tương tự nhau.
