calico
AdjectiveNoun
calico (Adjective)
/kˈæləkˌoʊ/
/kˈæləkˌoʊ/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhận nuôi một chú mèo con lông lẫn màu từ trại cứu hộ.She adopted a calico kitten from the shelter.
Con mèo lông lẫn màu lang thang xung quanh khu phố, thu hút sự chú ý.The calico cat wandered around the neighborhood, attracting attention.
calico (Noun)
/kˈæləkˌoʊ/
/kˈæləkˌoʊ/
AI
Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy calico đến buổi tụ họp xã hội.She wore a calico dress to the social gathering.
Bàn được phủ bằng một tấm khăn trải bàn calico.The table was covered with a calico tablecloth.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Calico là một thuật ngữ trong tiếng Anh, chỉ loại vải cotton có hoa văn chấm bi, thường là sự kết hợp của các màu sắc sáng và tối. Trong tiếng Anh Mỹ, "calico" chủ yếu được sử dụng để mô tả vải, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn. Ngoài ra, "calico" cũng được dùng để chỉ những con mèo có ba màu (trắng, đen và cam), với đặc điểm này trong cả hai biến thể tiếng Anh đều giống nhau về nghĩa và cách sử dụng.