Bản dịch của từ Calico trong tiếng Việt

Calico

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Calico(Adjective)

kˈæləkˌoʊ
kˈæləkˌoʊ
01

(thường nói về mèo) có nhiều màu trên lông, lốm đốm hoặc chấm váu tạo thành mảng màu khác nhau (tương tự “piebald” – lông trắng xen lẫn màu khác).

(of an animal, typically a cat) multicoloured or piebald.

花猫(颜色多样的猫)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Calico(Noun)

kˈæləkˌoʊ
kˈæləkˌoʊ
01

Một loại vải bông thô, thường là màu trắng nguyên thủy hoặc chưa tẩy; vải đơn giản, chắc, thường dùng may quần áo, ga trải giường hoặc vải lót.

A type of cotton cloth, typically plain white or unbleached.

一种通常未漂白的棉布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ