Bản dịch của từ Call home trong tiếng Việt

Call home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call home(Phrase)

kˈɔːl hˈəʊm
ˈkɔɫ ˈhoʊm
01

Liên lạc với gia đình hoặc quê hương qua điện thoại

To contact ones family or place of origin by phone

Ví dụ
02

Trở về nơi ở của mình

To return to ones place of residence

Ví dụ
03

Để bày tỏ nỗi nhớ nhà hoặc khao khát về quê hương

To express a longing or nostalgia for ones home

Ví dụ